ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhanh trí" (1件)
nhanh trí
日本語
形機転の利く、頭の回転が速い
Với sự nhanh trí của mình, anh ấy đã giải quyết được vấn đề.
彼の機転の速さで、その問題を解決することができた。
類語検索結果 "nhanh trí" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhanh trí" (1件)
Với sự nhanh trí của mình, anh ấy đã giải quyết được vấn đề.
彼の機転の速さで、その問題を解決することができた。
